Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kiệt sức" (1)

kiệt sức
phát
Tiếng Anh Tính từexhausted
Từ vựng của tôi
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
I was exhausted from working overtime until the night.

swap_horiz Từ liên quan "kiệt sức" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kiệt sức" (1)

làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
I was exhausted from working overtime until the night.